Bài viết
Một nửa số động vật có xương sống được công nhận thực chất là cá, khiến cá trở thành loài động vật có xương sống nổi bật nhất trên Trái đất. Cá là động vật có xương sống sống ở biển, có vây và mang. Đây là cẩm nang hữu ích về đời sống của cá và hải sản, bao gồm khái niệm về cá, cấu tạo cơ thể cá, các loại cá và vòng đời của chúng. Clara Wren, người hướng dẫn của Vocabineer, đã dành hơn một thập kỷ để giúp mọi người học tiếng Anh. Nhờ vào việc phân loại các loài cá theo môi trường sống, sở thích ăn uống, khu vực sinh sống và các vấn đề thường gặp, việc nhận biết sẽ trở nên dễ dàng hơn.
- Một loài Phreatobius chưa được mô tả cụ thể có thể được coi là "hải sản đặc hữu" thực sự vì loài cá da trơn này, bao gồm cả giun, chỉ sống trong lớp lá mục ngập nước.
- Chúng có mang, vây đối xứng, thân dài phủ vảy, và chúng là…
- Lớp da của nó có vẻ thân thiện với môi trường, hơi nâu và có nhiều đốm đen tạo thành một đường ngoằn ngoèo dọc hai bên.
- Hiện nay, chỉ riêng ở vùng nước ngọt Neotropical đã có hơn 5.600 loài cá sinh sống, chiếm khoảng 10% tổng số các loài động vật có xương sống trên Trái đất.
Thay vì tấn công con mồi, những loài hải sản khổng lồ này di chuyển bằng cách há miệng và lọc sinh vật phù du từ nước. Có tới 34.300 loài hải sản, khiến cá trở thành nhóm động vật có xương sống lớn nhất. Không giống như nhiều loại cá khác, cá phổi có phổi và có thể hít thở sâu. Điện tích do một số loài tạo ra đủ mạnh để hất văng một người đàn ông to lớn khỏi chân, nhưng nó không nguy hiểm. Cá mập có các thụ thể điện từ giúp cảm nhận điện tích do mắt của các loài cá khác tạo ra.
Bề mặt của chúng có màu nâu nhạt thân thiện với môi trường và có một loạt các đốm đen tạo thành đường răng cưa nối liền nhau ở các góc. Chỉ trong một chuyển động nhanh, loại cá này phục kích con mồi, sử dụng miệng rộng bombastic casino Việt Nam của chúng để nuốt chửng con mồi có kích thước khoảng 50%. Cá vược là loài cá nước mặn sinh sống ở phía tây Đại Tây Dương. Cá di cư ngược dòng được sinh ra ở nước ngọt, sau đó di cư đến vùng nước mặn để lớn lên và trưởng thành, và cuối cùng quay trở lại kênh sinh sản ban đầu để đẻ trứng.
Loại cá nước ngọt

Máu mao dẫn trong mang lưu thông từ nguồn nước ngược chiều, dẫn đến sự trao đổi ngược dòng hiệu quả. Mỗi sợi mang đều có hệ thống mao dẫn tốt, cung cấp một lượng lớn không gian cho việc trao đổi chất và khí carbon dioxide. Sự cân bằng dinh dưỡng của cá giúp chúng chống lại kẻ săn mồi bằng cách giảm độ cứng và trọng lượng. Nhiều loài hải sản có xương có một cơ quan nội tạng gọi là thận bơi, cho phép chúng thay đổi độ nổi nhờ sự tăng hoặc giảm lượng oxy trong cơ thể. Các vây khác đóng vai trò như cánh lái, giúp hải sản di chuyển theo mọi hướng.
Danh sách Đỏ IUCN 2025 mới nhất liệt kê 367 loài hải sản đang bị đe dọa hoặc cực kỳ nguy cấp. Cá cóc Ocellatus tạo ra nhiều tiếng kêu khác nhau tùy thuộc vào các kích thích liên quan, ví dụ như tán tỉnh hoặc tấn công của kẻ săn mồi. Ngoài những tiếng càu nhàu ngắn, cá cóc đực còn tạo ra "tiếng huýt sáo như thuyền máy". Cá cóc sò tạo ra tiếng càu nhàu ồn ào bằng cách sử dụng các sóng âm phát ra từ hai bên bong bóng khí. Một số loài hải sản tạo ra tiếng ồn bằng hệ thống giao tiếp thú vị và dẫn đến sự rung động của bong bóng khí. Tiếng kêu được tạo ra trong quá trình tán tỉnh và giao phối, và tần số của các tiếng kêu nằm trong khoảng 50 Hz-800 Hz.
Da của cá mập được bao phủ bởi những chiếc mỏ hình tấm, có cấu tạo giống như răng; gần như có thể nói rằng da của cá mập được bao phủ bên trong những chiếc răng trắng. Các loài hải sản có nhiều sụn thuộc phân lớp Elasmobranchii, nơi có cá voi, cá đuối và cá mút đá. Một số loài cá mút đá sống ký sinh, bám vào thân của các loài cá khác bằng môi và hút máu của chúng. Mặc dù không có xương sống thực sự, cá mút đá vẫn có xương sống sơ khai, và do đó được coi là động vật có xương sống. Cụm từ “cá” có thể được sử dụng ở dạng số ít khi thảo luận về nhiều loại cá.
Tên các loại hải sản nuôi trong bể thường được nhận biết qua hình ảnh, vì lý do đó mọi người nhận ra chúng dựa trên vẻ ngoài hơn là danh tính. Tuy nhiên, những tên gọi này thường xuất hiện khi các kênh đào gặp biển, hoặc khi người ta nói về cửa sông và vùng nước ven biển. Tên các loại hải sản nước lợ thường được viết ngắn gọn hơn, đó là lý do tại sao hầu hết mọi người không chắc chắn những loài cá này thuộc loại nào. Do đó, việc sử dụng tên các loại hải sản nước ngọt phổ biến giúp duy trì sự rõ ràng trong các đề xuất. Vì vậy, người ta thường nhận biết tên gọi mà không biết liệu loài cá đó có phải là hải sản thuần túy sống dưới nước hay không. Một số loài hải sản có kích thước nhỏ hơn mức trung bình và có màu sắc bắt mắt, trong khi một số khác có kích thước lớn hơn và có thể được sử dụng để ăn, câu cá hoặc nuôi trong bể.